AABA
Nhật Ký AABAKhoảng 3 phút đọc

PHÂN TÍCH : THỰC TẠI GẶP THỰC TẠI: AABA VÀ TRIẾT LÝ NHẬN THỨC VÔ NGÔN

Link bài giảng: https://www.youtube.com/watch?v=7gjkomLyJrI MỞ ĐẦU Bối cảnh: Bài nói nháp của AABA, ghi lại một “cái thấy” mới. Chủ đề trung tâm: Khối nhận thức và vai trò của nó trong tiếp xúc, cư xử, và quan hệ giữa hữu hình – vô hình. I. KHỐI NHẬN THỨC SÁU MẶT Hình ảnh điện thoại sáu mặt làm ví dụ minh họa. Sáu mặt = sáu cảnh → sáu cách phản ứng khác nhau. Nhận thức là trung tâm tiếp nhận thông tin, không đơn tuyến. II. NHẬN THỨC VÀ CẢNH GIỚI TIẾP XÚC “Cảnh” = nơi cung cấp thông tin cho nhận thức. Mỗi cảnh (trước, sau, trái, phải, trên, dưới) tạo ra phản ứng khác biệt. Cùng một khối nhưng có ít nhất sáu cách ứng xử. III. NHẬN THỨC GIỮA HỮU HÌNH – VÔ HÌNH Con người hữu hình (vật lý, xã hội) và con người vô hình (bản thể). Nhận thức là phương tiện kép: Của hữu hình (ai cũng thấy). Của vô hình (chỉ bản thể thấy). Nhận thức làm bản lề giữa hai tầng hiện hữu. IV. VÍ DỤ VỀ CƯ XỬ Với học trò (Đại Tích) → phản ứng khác. Với người ngoài quen thân → phản ứng khác. Với trẻ nhỏ → phản ứng khác. Nhận thức tiếp nhận mỗi cảnh và tạo phản ứng phù hợp. V. TIẾN TRÌNH CHUYỂN HÓA (ĐẠI TÍCH) Giai đoạn đầu: ngôn ngữ xã hội (khái niệm, lý do, ý nghĩa). Giai đoạn trung gian: bản thể Đại Tích dạy nhận thức, ít khái niệm hơn. Giai đoạn cao: Không còn coi AABA là “thầy” hay “người”. Ngôn ngữ rút lui. Một thực tại gặp một thực tại. VI. TIẾP XÚC VÔ NGÔN GIỮA HAI THỰC TẠI Ngôn ngữ không còn hiện hữu. Các khái niệm (thời gian, không gian, đẳng cấp, đúng sai) tan biến. Tiếp xúc trở thành thực tại có nhận thức nhưng không khái niệm. VII. VẬN ĐỘNG VÔ HÌNH VÀ GIỚI HẠN HỮU HÌNH Nhận thức hữu hình chỉ tiếp nhận dữ liệu, không biết cách vô hình xử lý. Vô hình vận hành bí ẩn, đưa ra kết quả bất ngờ. Nhận thức hữu hình là bế tắc, không giải thích được quá trình. VIII. VAI TRÒ CỦA NHẬN THỨC Đối với hữu tướng. Đối với vô tướng, vô hình. Đối với thế giới tri thức, kinh nghiệm, bản thể. Đối với xã hội (hiện tượng). Đối với thực tại và cỗ máy tạo hóa. IX. NGÔN NGỮ BA KHÔNG Không khái niệm. Không ý nghĩa. Không lý do. → Giao tiếp bản thể bằng ngôn ngữ rỗng. X. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH Tránh để khái niệm – ý nghĩa – lý do chi phối ngôn ngữ. Tập dùng ngôn ngữ không chứa ba thứ này. Qua đó, cảm nhận thế giới hữu hình và vô hình giao thoa, hoạt động cùng bản thể. XI. CỖ MÁY TẠO HÓA Tạo hóa vận hành không gian, không thời gian, không lý do. Không ngôn, không hữu tướng, vô hình – nhưng sản sinh ra hữu tướng (hành tinh, thế giới). Con người dùng ngôn ngữ để đặt tên cái vốn vô danh. XII. KẾT LUẬN Ba nguyên tắc cốt lõi: Không khái niệm – Không ý nghĩa – Không lý do. Qua thực hành, dần dần sẽ thấy thế giới rõ ràng bằng một thứ ánh sáng khác (không phải thị giác). Cỗ máy tạo hóa vận hành ngay trong chính chúng ta. Lời chúc từ AABA: sống và gặp được những điều bất ngờ, hạnh phúc. AABA, Bangkok, 21.08.25
AABA
viết lúc 1:15 chiều

Đăng lần đầu trên fanpage Facebook ngày

AABA · Lưu giữ những sự thấy và cảm hứng của Aaba.